Nền tảng xổ số

Tỷ giá

2021-11-11
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,515.00 15 22,545.00 15 22,745.00 15

EUR

25,328.22 272 25,584.06 275 26,724.52 288

JPY

192.95 1.8 194.90 1.82 204.07 1.91

KRW

16.57 0.03 18.41 0.05 20.18 0.03

SGD

16,292.15 106 16,456.71 107 16,972.92 110

AUD

16,135.01 154 16,297.99 155 16,809.22 160

CAD

17,640.82 118 17,819.01 119 18,377.95 123

CHF

24,033.84 208 24,276.61 210 25,038.10 217

DKK

0.00 3,431.50 36.2 3,560.45 37.6

GBP

29,616.91 322 29,916.07 325 30,854.46 335

HKD

2,834.26 1.73 2,862.89 1.75 2,952.69 1.80

INR

0.00 303.34 1.43 315.25 1.48

KWD

0.00 74,775.97 248 77,711.63 257

MYR

0.00 5,385.94 20.4 5,499.60 20.8

NOK

0.00 2,566.64 43.3 2,673.76 45.1

RUB

0.00 317.20 2.68 353.46 2.98

SEK

0.00 2,548.28 39.8 2,654.63 41.5

THB

608.43 3.01 676.03 3.34 701.44 3.45
Cập nhật 21:38 (11/11/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường

Bóng rổ Thể thao Tỉ số bóng đá Baccarat casino Cá độ thể thao poker Bóng rổ trực tiếp Game casino Casino game poker Casino game nổ hũ Trò chơi poker sòng bạc Game poker Baccarat Baccarat Trò poker